Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
stuffed
01
no, đầy bụng
feeling very full or overeaten, as if one has eaten too much food
Các ví dụ
After Thanksgiving dinner, everyone groaned, "I'm stuffed!"
Sau bữa tối Lễ Tạ ơn, mọi người đều rên rỉ: "Tôi no căng!"
02
chật cứng, đầy ắp
completely full of something
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most stuffed
so sánh hơn
more stuffed
có thể phân cấp
Các ví dụ
The stuffed bookshelf sagged under the weight of too many novels.
Kệ sách chật cứng sách đã võng xuống dưới sức nặng của quá nhiều tiểu thuyết.
Cây Từ Vựng
overstuffed
stuffed
stuff



























