Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
studiously
01
một cách cẩn thận, một cách chăm chỉ
with great care, attention, and effort
Các ví dụ
The team planned the event studiously, leaving no detail unattended to ensure its success.
Nhóm đã lên kế hoạch cho sự kiện một cách cẩn thận, không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào để đảm bảo thành công.
Cây Từ Vựng
studiously
studious



























