stud
stud
stəd
stēd
/stˈʌd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "stud"trong tiếng Anh

01

khuyên tai, xỏ khuyên

a small piece of jewelry with a short metal post that is pierced into a part of the body
stud definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
studs
Các ví dụ
The actress had a tiny silver stud in her upper lip, which became her signature look.
Nữ diễn viên có một chiếc khuyên nhỏ bằng bạc ở môi trên, trở thành phong cách đặc trưng của cô.
02

ngựa giống, trai đẹp

a sexually attractive man who has many sexual partners
Các ví dụ
The rockstar 's reputation as a stud led to a legion of devoted fans.
Danh tiếng của ngôi sao nhạc rock như một người đàn ông hấp dẫn tình dục đã dẫn đến một lượng lớn người hâm mộ tận tụy.
03

ngựa giống, con đực giống

a male animal, often a horse, that is kept for breeding purposes
04

stud, poker stud

poker in which each player receives hole cards and the remainder are dealt face up; bets are placed after each card is dealt
05

thanh đứng, cột

an upright in house framing
06

một butch, một nam tính

a masculine queer woman, especially within African-American or Latinx communities
Slang
Các ví dụ
A stud often embraces short hair, practical clothing, and a strong presence.
Một stud thường để tóc ngắn, mặc quần áo thiết thực và có sự hiện diện mạnh mẽ.
01

rải rác, đính

scatter or intersperse like dots or studs
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
stud
ngôi thứ ba số ít
studs
hiện tại phân từ
studding
quá khứ đơn
studded
quá khứ phân từ
studded
02

trang bị đinh tán, xây dựng với đinh tán

provide with or construct with studs
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng