Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Stroke play
01
chơi gậy, cuộc thi đấu gậy
a golf scoring format where the total number of strokes is counted
Các ví dụ
His best score in stroke play is 72.
Điểm số tốt nhất của anh ấy trong stroke play là 72.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chơi gậy, cuộc thi đấu gậy