Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Beta
01
beta, beta
the 2nd letter of the Greek alphabet
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
betas
02
phục tùng, yếu đuối
a submissive, weak, or low-status man, especially in contrast to an alpha
offensive
slang
Các ví dụ
The pickup artist community labels nice guys as betas.
Cộng đồng nghệ sĩ tán tỉnh gán cho những chàng trai tốt là beta.
beta
01
beta, phiên bản beta
preliminary or testing stage of a software or hardware product
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
02
thứ yếu, phụ thuộc
second in order of importance



























