Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Streptomycin
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
streptomycins
Các ví dụ
The doctor prescribed streptomycin to cure my ear infection.
Bác sĩ đã kê đơn streptomycin để chữa khỏi nhiễm trùng tai của tôi.



























