Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
straightway
01
thẳng, ngay lập tức
in a direct course
02
ngay lập tức, không chậm trễ
immediately or without delay
Các ví dụ
As soon as the news reached him, he straightway went to check on his family.
Ngay khi tin tức đến với anh ấy, anh ấy ngay lập tức đi kiểm tra gia đình mình.
Cây Từ Vựng
straightway
straight
way



























