Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
straight up
01
nguyên chất, không đá
(of an alcoholic drink) stirred or shaken with ice, but served without it
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
straight up
01
hoàn toàn, tuyệt đối
to the utmost degree
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Wow, this food is straight up delicious.
Chà, món này ngon tuyệt.



























