storybook
sto
stɔ:
staw
ry
ri
ri
book
bʊk
book

Định nghĩa và ý nghĩa của "storybook"trong tiếng Anh

Storybook
01

sách truyện, tập truyện

a book containing stories, often illustrated, typically for children 
storybook definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
storybooks
Các ví dụ
She read a storybook to her younger brother before bed. 

Cô ấy đọc một cuốn truyện cho em trai trước khi đi ngủ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng