Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Stopper
01
nút chặn, vật chặn
blockage consisting of an object designed to fill a hole tightly
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
stoppers
02
lá bài chủ, lá bài chủ cao
(bridge) a playing card with a value sufficiently high to insure taking a trick in a particular suit
03
dừng lại, điểm nhấn của buổi biểu diễn
an act so striking or impressive that the show must be delayed until the audience quiets down
04
lời nhận xét không có câu trả lời lịch sự, câu trả lời gay gắt
a remark to which there is no polite conversational reply
to stopper
01
bịt kín, đóng chặt
close or secure with or as if with a stopper
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
stopper
ngôi thứ ba số ít
stoppers
hiện tại phân từ
stoppering
quá khứ đơn
stoppered
quá khứ phân từ
stoppered
Cây Từ Vựng
stopper
stop



























