stop up
stop
stɑ:p
staap
up
ʌp
ap
British pronunciation
/stˈɒp ˈʌp/

Định nghĩa và ý nghĩa của "stop up"trong tiếng Anh

to stop up
[phrase form: stop]
01

bịt kín, nút chặt

to seal something tightly
to stop up definition and meaning
example
Các ví dụ
To avoid any spills during transportation, the courier made sure to stop up the openings in the fragile package securely.
Để tránh bất kỳ sự tràn đổ nào trong quá trình vận chuyển, người giao hàng đã đảm bảo bịt kín các lỗ hổng trong gói hàng dễ vỡ một cách chắc chắn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store