stocking
sto
ˈstɒ
sto
cking
kɪng
king
stinkingstoppingstrikingstalking

Định nghĩa và ý nghĩa của "stocking"trong tiếng Anh

Stocking
01

vớ, tất

a tight-fitting women's garment made of nylon or silk, covering the foot and leg, sometimes held up by suspenders 
stocking definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
stockings
giống cái số ít
stocking
neutral form
hosiery
02

cung cấp, dự trữ

the activity of supplying a stock of something 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

stocking
stock
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng