stocked
stocked
stɒkt
stokt
shockedstackedstoked

Định nghĩa và ý nghĩa của "stocked"trong tiếng Anh

stocked
01

được cung cấp đầy đủ, được trang bị đầy đủ

furnished with more than enough 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most stocked
so sánh hơn
more stocked
có thể phân cấp
02

hào hứng, phấn khởi

excited or enthusiastic about something 
Các ví dụ
I’m so stocked for the concert this weekend! 

Tôi rất hào hứng cho buổi hòa nhạc cuối tuần này!

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng