stocked
stocked
stɑkt
staakt
/stˈɒkt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "stocked"trong tiếng Anh

stocked
01

được cung cấp đầy đủ, được trang bị đầy đủ

furnished with more than enough
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most stocked
so sánh hơn
more stocked
có thể phân cấp
02

hào hứng, phấn khởi

excited or enthusiastic about something
Các ví dụ
He was stocked when he found out he got the job.
Anh ấy đã rất phấn khích khi biết mình nhận được công việc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng