stile
stile
staɪl
stail
stylesmilestiflestale

Định nghĩa và ý nghĩa của "stile"trong tiếng Anh

01

thanh đứng, khung

the vertical component of a door or window frame that provides structural support and serves as a boundary between panels or glass 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
stiles
02

bậc thang qua hàng rào, lối qua tường

a structure that lets people climb over a fence or wall but keeps animals out 
Các ví dụ
Hikers used the stile to cross the farm boundary. 

Những người đi bộ đường dài đã sử dụng bậc thang để vượt qua ranh giới trang trại.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng