Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Stiff upper lip
01
tinh thần kiên cường, bình tĩnh
the ability to hide one's emotions and seem calm in unpleasant or difficult situations
thành ngữ
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
Các ví dụ
Her stiff upper lip helped her endure the family crisis.
Tinh thần kiên cường của cô ấy đã giúp cô vượt qua khủng hoảng gia đình.



























