berkshire
berk
ˈbɑ:k
baak
shire
ʃə
shē

Định nghĩa và ý nghĩa của "Berkshire"trong tiếng Anh

Berkshire
01

Berkshire, hạt Berkshire

a county in southern England 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
tên riêng
02

Berkshire, giống lợn Berkshire

a breed of domestic pig that is recognized for its high-quality meat, with a black coat and white markings on its legs, nose, and tail 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng