to bereave
be
bi
reave
ˈri:v
riv
believedeceiverelievereprieve

Định nghĩa và ý nghĩa của "bereave"trong tiếng Anh

to bereave
01

tước đoạt, lấy đi

to deprive someone of a loved one through death 
Transitive: to bereave a group
to bereave definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
bereave
ngôi thứ ba số ít
bereaves
hiện tại phân từ
bereaving
quá khứ đơn
bereaved
quá khứ phân từ
bereaved
Các ví dụ
The sudden accident bereaved the family of their beloved son. 

Tai nạn bất ngờ đã cướp đi người con trai yêu quý của gia đình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng