Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to bereave
01
tước đoạt, lấy đi
to deprive someone of a loved one through death
Transitive: to bereave a group
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
bereave
ngôi thứ ba số ít
bereaves
hiện tại phân từ
bereaving
quá khứ đơn
bereaved
quá khứ phân từ
bereaved
Các ví dụ
The natural disaster sadly bereaved the community.
Thảm họa thiên nhiên đáng buồn đã cướp đi người thân của cộng đồng.
Cây Từ Vựng
bereaved
bereavement
bereave



























