Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
stellar
01
xuất sắc, tuyệt vời
outstanding or excellent in quality or performance
approving
informal
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most stellar
so sánh hơn
more stellar
có thể phân cấp
Các ví dụ
The orchestra delivered a stellar performance that left the audience in awe.
Dàn nhạc đã trình diễn một màn trình diễn xuất sắc khiến khán giả kinh ngạc.
02
thuộc về sao, liên quan đến sao
associated with stars, either in appearance or origin
Các ví dụ
The Hubble Space Telescope captures stunning images of stellar phenomena, such as supernovae and nebulae.
Kính viễn vọng Không gian Hubble chụp được những hình ảnh tuyệt đẹp về các hiện tượng sao, như siêu tân tinh và tinh vân.



























