Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Steering wheel
01
vô lăng, bánh lái
the wheel that a driver holds or turns to make a vehicle move in different directions
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
steering wheels
Các ví dụ
The car 's steering wheel was equipped with controls for audio and cruise settings.
Vô lăng của chiếc xe được trang bị các nút điều khiển cho cài đặt âm thanh và hành trình.



























