steak sauce
Pronunciation
/stˈeɪk sˈɔːs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "steak sauce"trong tiếng Anh

Steak sauce
01

nước sốt thịt bò, sốt bít tết

a condiment typically used to enhance the flavor of steak, often made with a combination of savory and tangy ingredients
steak sauce definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
steak sauces
Các ví dụ
They attended a cooking class where they learned to make their own homemade steak sauce.
Họ đã tham gia một lớp học nấu ăn nơi họ học cách làm nước sốt bít tết tự chế tại nhà.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng