Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Station wagon
01
xe station wagon, xe đa dụng
a longer-bodied vehicle with a rear cargo area that is part of the passenger compartment, often with a rear hatchback or tailgate for cargo access
Dialect
American
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
station wagons
Các ví dụ
He drove a classic station wagon that reminded him of his childhood.
Anh ấy lái một chiếc station wagon cổ điển khiến anh nhớ về thời thơ ấu.



























