station waggon
sta
ˈsteɪ
stei
tion
ˌʃən
shēn
wa
ggon
gən
gēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "station waggon"trong tiếng Anh

Station waggon
01

xe station wagon, xe đa dụng

a car that has a long body and rear door with space behind rear seat 
station waggon definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
station wagons
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng