Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
starkly
01
rõ rệt, hiển nhiên
in a way that is easily noticeable, highlighting a clear and obvious contrast
Các ví dụ
The room 's starkly minimalist design created a sense of openness.
Thiết kế rõ ràng tối giản của căn phòng tạo ra cảm giác rộng mở.
02
thẳng thừng, thô bạo
in a blunt manner
03
rõ rệt, rõ ràng
in sharp outline or contrast
Cây Từ Vựng
starkly
stark



























