Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Starfish
01
sao biển, asteroide
an echinoderm that has five arms arranged in the form of a star and feeds on mollusks
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
starfish
Cây Từ Vựng
starfish
star
fish



























