starch
starch
stɑ:ʧ
staach
searchstanch

Định nghĩa và ý nghĩa của "starch"trong tiếng Anh

Starch
01

tinh bột, carbohydrate

a white carbohydrate food substance that exists in flour, potatoes, rice, etc. 
starch definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
starches
Các ví dụ
Rice is a good source of starch and pairs well with stir-fried vegetables. 

Gạo là nguồn cung cấp tinh bột tốt và kết hợp tốt với rau xào.

02

tinh bột, hồ tinh bột

a commercial preparation of starch that is used to stiffen textile fabrics in laundering 
to starch
01

hồ, tẩm hồ

stiffen with starch 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
starch
ngôi thứ ba số ít
starches
hiện tại phân từ
starching
quá khứ đơn
starched
quá khứ phân từ
starched
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng