Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Star anise
01
đại hồi, hoa hồi
a star-shaped dried fruit that is similar in taste to aniseeds and is used in Asian cuisines
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
star anise
Các ví dụ
The bakery was filled with the sweet aroma of freshly baked star anise cookies.
Tiệm bánh ngập tràn hương thơm ngọt ngào của những chiếc bánh quy hoa hồi mới ra lò.



























