stapes
stapes
steɪps
steips
/stˈe‍ɪps/
stapedes

Định nghĩa và ý nghĩa của "stapes"trong tiếng Anh

Stapes
01

xương bàn đạp, xương nhỏ trong tai giữa

a small bone in the human middle ear that transmits sound vibrations from the incus to the inner ear
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
stapes
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng