stairway
Pronunciation
/ˈstɛɹˌweɪ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "stairway"trong tiếng Anh

Stairway
01

cầu thang, bậc thang

a set of steps along with their surrounding structure that can lead one from one floor to another
stairway definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
stairways
Các ví dụ
The emergency stairway is located at the back of the building.
Cầu thang thoát hiểm nằm ở phía sau tòa nhà.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng