Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
benign
01
lành tính, có lợi
referring to impacts or influences that are advantageous or helpful
Các ví dụ
Researchers aim to design environments that are benign to planetary ecosystems.
Các nhà nghiên cứu nhằm mục đích thiết kế môi trường lành tính đối với hệ sinh thái hành tinh.
02
lành tính
(of an ilness) not fatal or harmful
Các ví dụ
Despite experiencing symptoms, the tests revealed that his condition was benign and temporary.
Mặc dù có triệu chứng, các xét nghiệm cho thấy tình trạng của anh ấy là lành tính và tạm thời.
2.1
lành tính, không phải ung thư
(of a tumor) not leading to cancer or spreading to other parts of the body
Các ví dụ
The scan showed a benign mass with no signs of cancer.
Kết quả quét cho thấy một khối u lành tính không có dấu hiệu ung thư.
03
lành tính, tốt bụng
friendly and not intended to harm or hurt others
Các ví dụ
She spoke to her patients with a benign, comforting tone to ease their worries.
Cô ấy nói chuyện với bệnh nhân của mình bằng giọng điệu nhân hậu, an ủi để xoa dịu nỗi lo lắng của họ.



























