Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
benign
01
lành tính, có lợi
referring to impacts or influences that are advantageous or helpful
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most benign
so sánh hơn
more benign
có thể phân cấp
Các ví dụ
The new policy reforms created a more benign economic environment for small businesses.
Các cải cách chính sách mới đã tạo ra một môi trường kinh tế có lợi hơn cho các doanh nghiệp nhỏ.
02
lành tính
(of an ilness) not fatal or harmful
Các ví dụ
She received the news that her condition was benign, bringing relief to her and her family.
Cô ấy nhận được tin rằng tình trạng của mình là lành tính, mang lại sự nhẹ nhõm cho cô và gia đình.
2.1
lành tính, không phải ung thư
(of a tumor) not leading to cancer or spreading to other parts of the body
Các ví dụ
The doctor confirmed that the lump was benign and didn't require surgery.
Bác sĩ xác nhận rằng khối u là lành tính và không cần phẫu thuật.
03
lành tính, tốt bụng
friendly and not intended to harm or hurt others
Các ví dụ
The grandmother had a benign smile and welcoming hug for all the children.
Người bà có nụ cười hiền lành và vòng tay chào đón tất cả các cháu.



























