benighted
be
bi
nigh
ˈnaɪ
nai
ted
tɪd
tid
uninvitedunrequitedblightedexcited

Định nghĩa và ý nghĩa của "benighted"trong tiếng Anh

benighted
01

lạc hậu, dốt nát

lacking in intellect, culture, knowledge, or morals 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most benighted
so sánh hơn
more benighted
có thể phân cấp
Các ví dụ
The isolated village was considered benighted due to its lack of modern education. 

Ngôi làng biệt lập được coi là lạc hậu do thiếu giáo dục hiện đại.

02

bị đêm tối bao phủ, chìm trong bóng tối

overtaken by night or darkness 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng