to spue
Pronunciation
/spjˈuː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "spue"trong tiếng Anh

01

nôn, ói

eject the contents of the stomach through the mouth
to spue definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
spue
ngôi thứ ba số ít
spues
hiện tại phân từ
spuing
quá khứ đơn
spued
quá khứ phân từ
spued
02

nhổ, khạc đờm

expel or eject (saliva or phlegm or sputum) from the mouth
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng