Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sprinkler system
01
hệ thống tưới nước tự động, mạng lưới tưới tiêu
an automated network of pipes and sprinkler heads used to water plants and vegetation in a designated area
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sprinkler systems
Các ví dụ
The sprinkler system in the garden automatically waters the flowers every morning.
Hệ thống tưới nước trong vườn tự động tưới hoa mỗi sáng.



























