Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sprinkler system
01
hệ thống tưới nước tự động, mạng lưới tưới tiêu
an automated network of pipes and sprinkler heads used to water plants and vegetation in a designated area
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sprinkler systems
Các ví dụ
We installed a sprinkler system to keep our lawn green during the dry summer months.
Chúng tôi đã lắp đặt một hệ thống tưới nước để giữ cho bãi cỏ của chúng tôi xanh tươi trong những tháng mùa hè khô hạn.



























