Springtide
volume
British pronunciation/spɹˈɪŋtaɪd/
American pronunciation/spɹˈɪŋtaɪd/

Định Nghĩa và Ý Nghĩa của "springtide"

Springtide
01

a greater than average tide occurring during the new and full moons

02

a swelling rush of anything

word family

spring
tide
springtide

springtide

Noun
example
Ví dụ
download-mobile-app
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Langeek Mobile Application
Tải Ứng Dụng
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store