sportive
spor
ˈspɔ:
spaw
tive
tɪv
tiv

Định nghĩa và ý nghĩa của "sportive"trong tiếng Anh

sportive
01

liên quan đến thể thao

relating to or interested in sports 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
so sánh nhất
most sportive
so sánh hơn
more sportive
có thể phân cấp
02

vui tươi, hồn nhiên

behaving in a playful, fun, and light-hearted way 
Các ví dụ
Her sportive teasing made everyone smile. 

Những lời trêu đùa vui vẻ của cô ấy khiến mọi người mỉm cười.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng