sportive
Pronunciation
/spˈoːɹɾɪv/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sportive"trong tiếng Anh

sportive
01

liên quan đến thể thao

relating to or interested in sports
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
so sánh nhất
most sportive
so sánh hơn
more sportive
có thể phân cấp
02

vui tươi, hồn nhiên

behaving in a playful, fun, and light-hearted way
Các ví dụ
The puppy ’s sportive antics entertained the whole family.
Những trò nghịch ngợm vui nhộn của chú cún đã làm cả gia đình vui vẻ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng