sporting chance
spor
ˈspɔ:
spaw
ting
tɪng
ting
chance
ʧɑ:ns
chaans

Định nghĩa và ý nghĩa của "sporting chance"trong tiếng Anh

Sporting chance
01

cơ hội thể thao, cơ hội công bằng

a reasonable chance of emerging triumphant out of something 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
sporting chances
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng