Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Spoonful
01
thìa đầy, muỗng đầy
the amount that fills a spoon, typically a standard eating or measuring spoon
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
spoonfuls
Các ví dụ
He took a spoonful of medicine to alleviate his sore throat.
Anh ấy uống một thìa thuốc để làm dịu cơn đau họng.



























