Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Acid test
01
bài kiểm tra quyết định, thử thách cuối cùng
a way of proving the validity of a claim or determining the success rate of a plan
thành ngữ
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
acid tests
Các ví dụ
The first month with real customers will be the acid test for the product.
Bài thuyết trình cuối cùng sẽ là thử thách quyết định đối với tinh thần đồng đội và sự chuẩn bị của họ.



























