Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Acid test
01
bài kiểm tra quyết định, thử thách cuối cùng
a way of proving the validity of a claim or determining the success rate of a plan
Idiom
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
acid tests
Các ví dụ
Passing the bar exam is the acid test for anyone wanting to become a lawyer.
Vượt qua kỳ thi luật sư là thử thách quyết định đối với bất kỳ ai muốn trở thành luật sư.



























