sponge mop
sponge
spʌnʤ
spanj
mop
mɒp
mop

Định nghĩa và ý nghĩa của "sponge mop"trong tiếng Anh

Sponge mop
01

cây lau nhà bằng bọt biển, chổi lau bọt biển

a wet mop with a sponge as the absorbent 
sponge mop definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sponge mops
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng