Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Spinning jenny
01
Máy kéo sợi jenny, Jenny quay sợi
a machine invented in the 18th century that spins multiple threads at once, making the process of producing yarn much faster and more efficient
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
spinning jennies
Các ví dụ
The spinning jenny was a major invention in the textile industry.
Spinning jenny là một phát minh lớn trong ngành công nghiệp dệt.



























