to spin around
Pronunciation
/spˈɪn ɐɹˈaʊnd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "spin around"trong tiếng Anh

to spin around
01

quay quanh trục của chính mình, xoay nhanh

revolve quickly and repeatedly around one's own axis
to spin around definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
around
động từ gốc
spin
thì hiện tại
spin around
ngôi thứ ba số ít
spins around
hiện tại phân từ
spinning around
quá khứ đơn
spun around
quá khứ phân từ
spun around
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng