Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
spidery
01
thuộc lớp nhện, giống nhện
relating to or resembling a member of the class Arachnida
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Cây Từ Vựng
spidery
spider
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thuộc lớp nhện, giống nhện
Cây Từ Vựng