spherical
sphe
ˈsfɛ
sfe
ri
ri
cal
kəl
kēl
geneticalasceticalestheticalexegetical

Định nghĩa và ý nghĩa của "spherical"trong tiếng Anh

spherical
01

hình cầu, tròn

resembling a sphere or a ball in shape 
spherical definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most spherical
so sánh hơn
more spherical
có thể phân cấp
Các ví dụ
The spherical lampshade diffused light evenly throughout the room, casting a warm glow. 

Chao đèn hình cầu phân tán ánh sáng đều khắp phòng, tạo ra ánh sáng ấm áp.

02

hình cầu, dạng cầu

pertaining to the shape of a sphere, especially in geometric or physical contexts 
Các ví dụ
The planet's surface follows spherical principles. 

Bề mặt hành tinh tuân theo các nguyên tắc hình cầu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng