Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Speed
01
tốc độ
the rate or pace at which something or someone moves
Các ví dụ
The rocket accelerated to tremendous speeds as it left Earth's atmosphere.
Tên lửa tăng tốc đến tốc độ khủng khiếp khi rời khỏi bầu khí quyển Trái đất.
02
tốc độ, sự nhanh chóng
distance travelled per unit time
03
tốc độ, sự nhanh chóng
changing location rapidly
04
ma túy đá, speed
a stimulant drug that increases alertness, energy, and focus
Các ví dụ
The addictive nature of speed has led to strict regulations and penalties for its misuse.
Tính chất gây nghiện của tốc độ đã dẫn đến các quy định và hình phạt nghiêm ngặt đối với việc lạm dụng nó.
05
khẩu độ, tốc độ màn trập
the ratio of the focal length to the diameter of a (camera) lens system
to speed
01
vội vã, tăng tốc
move hurridly
1.1
chạy quá tốc độ, lái xe quá nhanh
to travel at a velocity that exceeds legal limits or is considered dangerously fast
Các ví dụ
She was caught on camera as she attempted to speed past the traffic lights.
Cô ấy đã bị camera bắt gặp khi cố gắng vượt quá tốc độ qua đèn giao thông.
02
tăng tốc, thúc đẩy
cause to move faster
03
tăng tốc, thúc đẩy
to increase movement or velocity, causing something to go faster
Các ví dụ
The cyclist sped past the competition in the final lap.
Tay đua xe đạp đã tăng tốc vượt qua cuộc thi ở vòng cuối cùng.
04
lao nhanh, di chuyển nhanh
move very fast



























