speech community
Pronunciation
/spˈiːtʃ kəmjˈuːnɪɾi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "speech community"trong tiếng Anh

Speech community
01

cộng đồng ngôn ngữ, cộng đồng lời nói

a group of people who share a common language or variety of a language and interact with one another using that language or variety
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
speech communities
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng