Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Speech
Các ví dụ
The commencement speech at graduation encouraged students to pursue their dreams.
Bài diễn văn khai mạc tại lễ tốt nghiệp đã khuyến khích sinh viên theo đuổi ước mơ của họ.
02
bài phát biểu, lời nói
oral communication using words
Các ví dụ
She regained speech after the accident.
Cô ấy đã lấy lại được khả năng nói sau tai nạn.
03
lời khiển trách, bài diễn thuyết trách móc
a long or formal rebuke
Các ví dụ
The manager delivered a speech on workplace safety.
Người quản lý đã phát biểu một bài diễn văn về an toàn nơi làm việc.
04
cách nói, phát âm
one's distinctive way of expressing oneself orally
Các ví dụ
Speech habits can reveal personality traits.
Thói quen nói chuyện có thể tiết lộ đặc điểm tính cách.
05
lời thoại, bài diễn văn
words forming the dialogue in a play or dramatic work
Các ví dụ
The playwright wrote speeches full of wit and humor.
Nhà soạn kịch đã viết những bài diễn văn đầy trí tuệ và hài hước.
Cây Từ Vựng
speechify
speechless
speech



























