speech
speech
spi:ʧ
spich
breechbleachbreachleach

Định nghĩa và ý nghĩa của "speech"trong tiếng Anh

Speech
01

bài diễn văn

a formal talk about a particular topic given to an audience 
speech definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
speeches
Các ví dụ
The politician delivered an inspiring speech at the campaign rally. 

Chính trị gia đã có một bài phát biểu truyền cảm hứng tại buổi vận động tranh cử.

02

bài phát biểu, lời nói

oral communication using words 
Các ví dụ
Human speech distinguishes us from many other animals. 

Lời nói của con người phân biệt chúng ta với nhiều loài động vật khác.

03

lời khiển trách, bài diễn thuyết trách móc

a long or formal rebuke 
Các ví dụ
The teacher gave him a speech for being late. 

Giáo viên đã khiển trách anh ấy vì đến muộn.

04

cách nói, phát âm

one's distinctive way of expressing oneself orally 
Các ví dụ
She has a fast, deliberate speech. 

Cô ấy có một lời nói nhanh và có chủ ý.

05

lời thoại, bài diễn văn

words forming the dialogue in a play or dramatic work 
Các ví dụ
Each character has a speech in the play. 

Mỗi nhân vật có một bài diễn văn trong vở kịch.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng