Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Speech act
01
hành động ngôn ngữ, hành vi lời nói
an utterance or expression that not only conveys meaning but also performs a particular function or action in communication, such as making a request, giving an order, or making a promise
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
speech acts



























