speech act
speech
spi:ʧ
spich
act
ækt
ākt
/spˈiːtʃ ˈakt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "speech act"trong tiếng Anh

Speech act
01

hành động ngôn ngữ, hành vi lời nói

an utterance or expression that not only conveys meaning but also performs a particular function or action in communication, such as making a request, giving an order, or making a promise
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
speech acts
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng