specious
Pronunciation
/ˈspiʃəs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "specious"trong tiếng Anh

specious
01

giả tạo, lừa dối

seemingly truthful but wrong in nature
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most specious
so sánh hơn
more specious
có thể phân cấp
Các ví dụ
The theory was popular, but experts found it to be specious upon closer examination.
Lý thuyết này đã phổ biến, nhưng các chuyên gia thấy nó giả tạo khi kiểm tra kỹ hơn.
02

lừa dối, giả tạo

falsely giving a pleasing appearance
Các ví dụ
Despite the specious logic in the proposal, the committee approved it without a thorough review.
Mặc dù logic lừa dối trong đề xuất, ủy ban đã phê chuẩn nó mà không có một đánh giá kỹ lưỡng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng