Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
specious
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most specious
so sánh hơn
more specious
có thể phân cấp
Các ví dụ
The politician gave a specious argument that hid the real facts.
Chính trị gia đã đưa ra một lập luận giả tạo che giấu sự thật.
02
lừa dối, giả tạo
falsely giving a pleasing appearance
Các ví dụ
Her specious reasoning seemed convincing at first, but it didn't stand up to closer scrutiny.
Lý luận giả tạo của cô ấy thoạt đầu có vẻ thuyết phục, nhưng không đứng vững trước sự xem xét kỹ lưỡng hơn.
Cây Từ Vựng
speciously
speciousness
specious



























