Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sparta
01
Sparta, một thành bang Hy Lạp cổ đại nổi tiếng với sức mạnh quân sự và kỷ luật
an ancient Greek city-state known for its military strength and discipline
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
tên riêng



























